有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
何時
何時
いつ
itsu
khi nào, mấy giờ
N5
名詞
代詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
何
cái gì
N3
時
thời gian, giờ
N5
Ví dụ
何時卒業[そつぎょう]ですか
什麼時候畢業?