交番

こうばん kouban

chốt cảnh sát

N5Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

交番に届[とど]け出[で]る

Báo cáo đồ thất lạc tới đồn cảnh sát