こうさてん kousaten
giao lộ, ngã tư
trộn, hòa hợp, liên kết, đi lại
N3
sự khác biệt, chênh lệch
chấm, điểm, dấu, chỉ
次[つぎ]の交差点で車[くるま]を止[と]めてください
請在下一個十字路口停車