喫茶店

きっさてん kissaten

quán cà phê, phòng trà

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板3

Ví dụ

一日中[いちにちじゅう]喫茶店で時間[じかん]をつぶす

整天泡在茶館裡