叔母

おば oba

cô, dì

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

身寄[みよ]りといえばあの叔母一人[ひとり]だ

要說親屬,只有那位嬸母一個人