かいぎしつ kaigishitsu
phòng hội nghị, phòng họp
cuộc họp, gặp, đảng, hiệp hội
N4
thảo luận, tham vấn, tranh luận
N3
phòng, căn hộ, buồng
この会議[かいぎ]室[しつ]はやっと30人座[すわ]れるくらいだ
這個會議室勉強能坐三十個人