れいぞうこ reizouko
tủ lạnh
mát mẻ, lạnh, bình thản
N3
kho, ẩn, sở hữu
N2
kho, kho tàng, kho lưu trữ
肉[にく]を冷蔵庫に入[い]れる
把肉放在冰箱裡