冷蔵庫

れいぞうこ reizouko

tủ lạnh

N5Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

肉[にく]を冷蔵庫に入[い]れる

Tôi bỏ thịt vào tủ lạnh.