有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
上手
上手
じょうず
jouzu
giỏi, khéo léo
N5
形容詞
ナ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
上
trên, lên
N5
手
tay, bàn tay
N3
Ví dụ
料理[りょうり]が上手だ
很會做飯
下手[へた]
不熟練,不擅長