有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
昼ご飯
昼ご飯
ひるごはん
hirugohan
bữa trưa
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
昼
ban ngày, buổi trưa
N3
飯
cơm, bữa ăn
N3
Ví dụ
昼ご飯を食[た]べたら眠[ねむ]くなった
喫了午飯就困了