社員
しゃいん shain
nhân viên công ty
N5Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
Ví dụ
わが社[しゃ]の社員食堂[しょくどう]は安[やす]くておいしい
Căn tin công ty chúng tôi rẻ và ngon
しゃいん shain
nhân viên công ty
わが社[しゃ]の社員食堂[しょくどう]は安[やす]くておいしい
Căn tin công ty chúng tôi rẻ và ngon