有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
少人数
少人数
しょうにんずう
shouninzuu
số lượng nhỏ người
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
少
ít, nhỏ
N3
人
người
N5
数
số, con số, tính
N3