こんしんかい konshinkai
cuộc tụ họp xã hội
thân thiện, tốt, lễ phép
N1
cha mẹ, thân thuộc, họ hàng
N3
cuộc họp, gặp, đảng, hiệp hội
N4
懇親会を開く
舉辦聯歡會