名残惜しい
なごりおしい nagorioshii
lưu luyến, không muốn chia tay
N1Tính từTính từ đuôi い
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
Ví dụ
親友との別れは名残惜しい
Chia tay người bạn thân là điều bất hạnh
なごりおしい nagorioshii
lưu luyến, không muốn chia tay
親友との別れは名残惜しい
Chia tay người bạn thân là điều bất hạnh