ぶえんりょ buenryo
thẳng thắn, thoáng
không có, vô, không
N3
xa, cách xa
suy xét, tính toán, lo lắng, cân nhắc
N1
ノックもせず、無遠慮に入ってくる
也不敲門,毫不客氣地進來