感無量

かんむりょう kanmuryou

cảm động sâu sắc, choáng váng

N1Tính từTính từ đuôi なTừ cơ bản

Trọng âm

1

Ví dụ

20年ぶりの再会に感無量だった

Tôi bị choáng ngợp vì cảm xúc khi tái ngộ sau 20 năm