有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
思春期
思春期
ししゅんき
shishunki
tuổi dậy thì, thời dậy thì
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
思
nghĩ, suy nghĩ
N3
春
mùa xuân
N3
期
kỳ, thời kỳ, hạn
N3