有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
悲喜劇
悲喜劇
ひきげき
hikigeki
kịch vừa hài vừa thảm
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
悲
buồn, đau buồn, tiếc
N3
喜
vui, thích
N3
劇
kịch, vở kịch, ngoạn mục
N2