よそみ yosomi
nhìn ngang, cái nhìn bên
dư, thừa, cái tôi, phần còn lại
N3
nơi, chỗ, địa điểm
thấy, hy vọng, cơ hội, ý kiến, nhìn
余所見しながら歩く
東張西望地走
脇見(わきみ)
往旁邊看