余所見
よそみ yosomi
nhìn ngang, cái nhìn bên
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
23
Kanji trong từ này
Ví dụ
余所見しながら歩く
đi bộ trong khi nhìn sang chỗ khác
脇見(わきみ)
nhìn sang một bên
よそみ yosomi
nhìn ngang, cái nhìn bên
余所見しながら歩く
đi bộ trong khi nhìn sang chỗ khác
脇見(わきみ)
nhìn sang một bên