保守的
ほしゅてき hoshuteki
bảo thủ, lạc hậu
N2Tính từTính từ đuôi な
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
保守的な考え方
cách suy nghĩ bảo thủ
革新的(かくしんてき)
mới mẻ, đổi mới
ほしゅてき hoshuteki
bảo thủ, lạc hậu
保守的な考え方
cách suy nghĩ bảo thủ
革新的(かくしんてき)
mới mẻ, đổi mới