有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
早口言葉
早口言葉
はやくちことば
hayakuchikotoba
câu đố khó phát âm
N2
名詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
早
sớm, nhanh
N4
口
miệng, cửa
N3
言
nói, từ
N3
葉
lá, tờ
N3