望遠鏡

ぼうえんきょう bouenkyou

kính viễn vọng

N2Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

望遠鏡で星を観察する

Quan sát các ngôi sao qua kính viễn vọng