有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
乗車券
乗車券
じょうしゃけん
joushaken
vé lên tàu
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
乗
cưỡi, lũy thừa, nhân
N3
車
xe, ô tô
N3
券
vé, phiếu
N2