きほんてき kihonteki
cơ bản, nền tảng
nền tảng, cơ bản, bộ phận, nền móng
N1
sách, căn bản, chính, gốc, thật
N5
điểm đích, mục tiêu, tính từ
N3
基本的な問題
基礎的問題