せっきょくてき sekkyokuteki
tích cực, chủ động
thể tích, tích, tập hợp, chất tích
N3
cực, cực đại, tận cùng, vô cùng
N2
điểm đích, mục tiêu, tính từ
積極的な態度に出る
採取積極的態度