有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
悪天候
悪天候
あくてんこう
akutenkou
thời tiết xấu
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
悪
xấu, ác, sai
N4
天
trời, bầu trời, hoàng đế
N3
候
khí hậu, mùa, thời tiết
N3