有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
歩行者
歩行者
ほこうしゃ
hokousha
người đi bộ
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
歩
đi bộ, bước
N3
行
đi, hành trình, thực hiện, hàng
N3
者
người, nhân vật
N4