~じかんめ jikanme
...buổi học/lớp
thời gian, giờ
N5
khoảng cách, không gian
N3
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
クラスの先生[せんせい]が風邪[かぜ]のため1時間目は自習[じしゅう]とする
因老師感冒,第一節課自修