うんてんしゅ untenshu
tài xế, người lái xe
vận chuyển, vận may, số mệnh, tiến
N3
quay, xoay, thay đổi
tay, bàn tay
運転手さん、領収書[りょうしゅうしょ]をください
司機師傅,請開個收據