しゃかいじん shakaijin
người lao động, thành viên xã hội
công ty, tập đoàn, đền thờ
N4
cuộc họp, gặp, đảng, hiệp hội
người
N5
社会人としての自覚[じかく]が必要[ひつよう]だ
需要有作爲社會成員的覺悟