だいとかい daitokai
thành phố lớn, đô thị
lớn, to
N5
thủ đô, thành phố, tất cả
N3
cuộc họp, gặp, đảng, hiệp hội
N4
大都会の片隅[かたすみ]に生[い]きる
在大城市的角落生活