おんがくか ongakuka
nhạc sĩ
âm thanh, tiếng ồn
N3
âm nhạc, vui, dễ
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
彼[かれ]はもう有名[ゆうめい]な音楽家になっていた
他已經成了一個有名的音樂家