まじめ majime
nghiêm túc, chân thật
thật, hiện thực, tôn phái Phật
N3
mặt nạ, mặt, bề mặt
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
真面目に働[はたら]く
認真工作
不真面目[ふまじめ]
不認真;不正經