真面目

まじめ majime

nghiêm túc, chân thật

N5Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

真面目に働[はたら]く

Làm việc nghiêm túc

不真面目[ふまじめ]

Thiếu trách nhiệm