じぶんかって jibunkatte
ích kỷ, tự ý, độc đoán
chính mình, tự
N4
phần, phút, đoạn, chia sẻ, độ, bổn phận, hiểu biết
N3
chiến thắng, thắng, ưu việt
tay, bàn tay