高等学校

こうとうがっこう koutougakkou

trường trung học phổ thông

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

5

Ví dụ

妹[いもうと]はまだ高等学校で勉強[べんきょう]している

我妹妹還在高中念書