おうだんほどう oudanhodou
vạch đi bộ, lối qua đường
sideways, side, horizontal, width, woof, unreasonable, perverse
N3
đứt, từ chối, cấm, quyết định
đi bộ, bước
đường, con đường, giáo pháp
N4
横断歩道を渡[わた]る
過人行橫道